quà biếu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật phẩm được tặng với tính chất trang trọng, lịch sự: "quà biếu" là món đồ được trao tặng trong các dịp lễ, tết, hoặc sự kiện quan trọng nhằm thể hiện sự kính trọng, tri ân, hoặc duy trì quan hệ xã hội. Khác với quà thông thường, "quà biếu" thường mang tính nghi thức và được lựa chọn kỹ lưỡng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Món quà được tặng với thái độ trang trọng, lịch sự.)
- (Vật phẩm tặng có hình thức trang nhã, thể hiện sự tôn trọng.)
- (Món quà mang tính ngoại giao, củng cố mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quà biếu tặng": cụm từ nhấn mạnh hành động trao tặng quà có tính trang trọng.
- Quà biếu tặng cần phù hợp với địa vị và mối quan hệ giữa người tặng và người nhận. (Việc chọn quà phải cân nhắc đến yếu tố xã hội.)
"quà biếu ngoại giao": quà được trao trong các quan hệ chính thức giữa các tổ chức, quốc gia.
- Đại sứ trao quà biếu ngoại giao cho nguyên thủ quốc gia. (Món quà mang ý nghĩa tượng trưng cho thiện chí hợp tác.)
Biến thể và từ gần giống
Quà (danh từ): vật phẩm tặng nói chung, không nhất thiết mang tính trang trọng.
- Cô ấy mua quà sinh nhật cho bạn. (Món quà thông thường, thân mật.)
Biếu (động từ): hành động tặng quà với thái độ kính trọng (thường dùng cho người trên hoặc đối tác).
- Tôi biếu ông bà một hộp bánh. (Tặng quà một cách lễ phép, kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ vật: đồ tặng trong các nghi lễ hoặc sự kiện quan trọng.
- Phẩm vật: vật phẩm có giá trị, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
- Tặng phẩm: món quà chính thức, thường đi kèm nghi thức.
Thành ngữ liên quan
- Quà biếu không bằng lời nói: nhấn mạnh rằng giá trị tinh thần đôi khi quan trọng hơn vật chất.
- Dù quà biếu có sang trọng, nhưng tình cảm chân thành mới là điều đáng quý. (Sự chân thành trong giao tiếp quan trọng hơn hình thức.)